Kho từ › Collocations · fashion › encourage experimentation

encourage experimentation

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khuyến khích việc thử nghiệm phong cách hoặc ý tưởng mới
UK · US
to promote trying new styles or ideas
Fashion schools encourage experimentation with designs.
→ Các trường thời trang khuyến khích việc thử nghiệm với các thiết kế.
She encourages experimentation with different fabrics.→ Cô ấy khuyến khích việc thử nghiệm với các loại vải khác nhau.
Đồng nghĩa
promote trial
Collocations
encourage creative experimentationencourage fashion experimentation
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự đổi mới.
Khuyến khích thử nghiệm là rất quan trọng trong sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...