Kho từ › Collocations · music › encourage musical collaboration

encourage musical collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khuyến khích sự hợp tác âm nhạc
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ/
to promote working together in music
They encourage musical collaboration among different artists.
→ Họ khuyến khích sự hợp tác âm nhạc giữa các nghệ sĩ khác nhau.
Encouraging musical collaboration can lead to innovative projects.→ Khuyến khích sự hợp tác âm nhạc có thể dẫn đến các dự án đổi mới.
Đồng nghĩa
promote music partnershipssupport collaborative music efforts
Collocations
encourage artistic collaborationencourage creative partnerships
🎯 IELTS: Chia sẻ ví dụ về sự hợp tác âm nhạc bạn đã chứng kiến.
'Collaboration' thường chỉ sự làm việc chung giữa các nghệ sĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...