Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage musical collaboration

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈmjuzɪkəl kəˌlæbəˈreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự hợp tác âm nhạc phr.

Định nghĩa · to promote working together in music

“They encourage musical collaboration among different artists.”Họ khuyến khích sự hợp tác âm nhạc giữa các nghệ sĩ khác nhau.

“Encouraging musical collaboration can lead to innovative projects.”Khuyến khích sự hợp tác âm nhạc có thể dẫn đến các dự án đổi mới.

Mẹo IELTS · Chia sẻ ví dụ về sự hợp tác âm nhạc bạn đã chứng kiến.

Ghi chú · 'Collaboration' thường chỉ sự làm việc chung giữa các nghệ sĩ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...