Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

define philosophy

/dɪˈfaɪn fəˈlɑsəfi/ B2 IELTS

Nghĩa

giải thích ý nghĩa của triết học phr.

Định nghĩa · to explain what philosophy means

“Philosophers often define philosophy in various ways.”Các triết gia thường định nghĩa triết học theo nhiều cách khác nhau.

“To define philosophy is to explore its fundamental concepts.”Định nghĩa triết học là khám phá các khái niệm cơ bản của nó.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để làm rõ các khái niệm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong phân tích triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...