Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

study philosophy

/ˈstʌdi fəˈlɑsəfi/ B2 IELTS

Nghĩa

học về các ý tưởng và lý thuyết triết học phr.

Định nghĩa · to learn about philosophical ideas and theories

“Many students choose to study philosophy at university.”Nhiều sinh viên chọn học triết học tại đại học.

“To study philosophy can provide valuable life skills.”Học triết học có thể cung cấp những kỹ năng sống quý giá.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến triết học.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...