Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evaluate philosophy

/ɪˈvæljueɪt fəˈlɑsəfi/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá và phán xét các ý tưởng triết học phr.

Định nghĩa · to assess and judge philosophical ideas

“Scholars often evaluate philosophy to determine its relevance.”Các học giả thường đánh giá triết học để xác định tính liên quan của nó.

“To evaluate philosophy is crucial for academic growth.”Đánh giá triết học là rất quan trọng cho sự phát triển học thuật.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...