Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look after

/lʊk ˈæftər/ B1 IELTS

Nghĩa

chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó phr.

Định nghĩa · to take care of someone or something

“Can you look after my dog while I'm away?”Bạn có thể chăm sóc chó của tôi khi tôi đi vắng không?

“She looks after her younger brother every day.”Cô ấy chăm sóc em trai mình mỗi ngày.

Đồng nghĩa care forwatch over

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm câu văn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc chăm sóc người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...