look after
Nghĩa
Định nghĩa · to take care of someone or something
“Can you look after my dog while I'm away?”Bạn có thể chăm sóc chó của tôi khi tôi đi vắng không?
“She looks after her younger brother every day.”Cô ấy chăm sóc em trai mình mỗi ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm câu văn phong phú hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc chăm sóc người khác.