Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look after

look after

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó
UK /lʊk ˈæftər/ · US /lʊk ˈæftər/
to take care of someone or something
Can you look after my dog while I'm away?
→ Bạn có thể chăm sóc chó của tôi khi tôi đi vắng không?
She looks after her younger brother every day.→ Cô ấy chăm sóc em trai mình mỗi ngày.
Đồng nghĩa
care forwatch over
Collocations
look after someonelook after pets
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm câu văn phong phú hơn.
Thường dùng khi nói về việc chăm sóc người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...