Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look alive

look alive

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
trở nên cảnh giác và năng động
UK /lʊk əˈlaɪv/ · US /lʊk əˈlaɪv/
to be alert and energetic
You need to look alive during the meeting.
→ Bạn cần phải trở nên cảnh giác trong cuộc họp.
The coach told the team to look alive.→ Huấn luyện viên đã bảo đội bóng phải năng động hơn.
Đồng nghĩa
be alertbe lively
Collocations
look alive and readylook alive during practice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực.
Thường dùng để khuyến khích sự năng động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...