look alive
/lʊk əˈlaɪv/ B1 IELTS
Nghĩa
trở nên cảnh giác và năng động
phr.
Định nghĩa · to be alert and energetic
“You need to look alive during the meeting.”Bạn cần phải trở nên cảnh giác trong cuộc họp.
“The coach told the team to look alive.”Huấn luyện viên đã bảo đội bóng phải năng động hơn.
Cụm hay dùng
look alive and readylook alive during practice
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự năng động.