Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look alive

/lʊk əˈlaɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên cảnh giác và năng động phr.

Định nghĩa · to be alert and energetic

“You need to look alive during the meeting.”Bạn cần phải trở nên cảnh giác trong cuộc họp.

“The coach told the team to look alive.”Huấn luyện viên đã bảo đội bóng phải năng động hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự năng động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...