look smart
/lʊk smɑrt/ B1 IELTS
Nghĩa
trông gọn gàng và ăn mặc đẹp
phr.
Định nghĩa · to appear neat and well-dressed
“You should look smart for the interview.”Bạn nên trông gọn gàng cho buổi phỏng vấn.
“He always looks smart in his suit.”Anh ấy luôn trông gọn gàng trong bộ vest của mình.
Đồng nghĩa
look tidylook presentable
Cụm hay dùng
look smart for an eventlook smart for a meeting
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả phong cách ăn mặc.
Ghi chú · Dùng khi nói về cách ăn mặc.