Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look smart

/lʊk smɑrt/ B1 IELTS

Nghĩa

trông gọn gàng và ăn mặc đẹp phr.

Định nghĩa · to appear neat and well-dressed

“You should look smart for the interview.”Bạn nên trông gọn gàng cho buổi phỏng vấn.

“He always looks smart in his suit.”Anh ấy luôn trông gọn gàng trong bộ vest của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi mô tả phong cách ăn mặc.

Ghi chú · Dùng khi nói về cách ăn mặc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...