look to the future
Nghĩa
Định nghĩa · to think about what will happen later
“We must look to the future and make plans.”Chúng ta phải nghĩ về tương lai và lập kế hoạch.
“Looking to the future, I hope for better days.”Nhìn về tương lai, tôi hy vọng vào những ngày tốt đẹp hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự lạc quan.
Ghi chú · Thể hiện sự quan tâm đến tương lai.