Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look to the past

look to the past

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
nghĩ về các sự kiện trước đây
UK /lʊk tu ðə pæst/ · US /lʊk tu ðə pæst/
to think about previous events
We often look to the past for lessons.
→ Chúng ta thường nghĩ về quá khứ để học hỏi.
Looking to the past helps us understand today.→ Nhìn về quá khứ giúp chúng ta hiểu hiện tại.
Đồng nghĩa
reflect on the pastrevisit history
Collocations
look to the past for guidancelook to the past for inspiration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự học hỏi từ những sai lầm.
Thể hiện sự quan tâm đến quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...