look good
/lʊk ɡʊd/ B1 IELTS
Nghĩa
trông hấp dẫn hoặc dễ chịu
phr.
Định nghĩa · to appear attractive or pleasant
“You look good in that dress.”Bạn trông đẹp trong chiếc váy đó.
“She always looks good, no matter what.”Cô ấy luôn trông đẹp, bất kể điều gì.
Đồng nghĩa
look attractiveappear nice
Cụm hay dùng
look good in clotheslook good for an event
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khen ngợi.
Ghi chú · Dùng khi nhận xét về ngoại hình.