Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'look' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look good

/lʊk ɡʊd/ B1 IELTS

Nghĩa

trông hấp dẫn hoặc dễ chịu phr.

Định nghĩa · to appear attractive or pleasant

“You look good in that dress.”Bạn trông đẹp trong chiếc váy đó.

“She always looks good, no matter what.”Cô ấy luôn trông đẹp, bất kể điều gì.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khen ngợi.

Ghi chú · Dùng khi nhận xét về ngoại hình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...