Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'look' › look good

look good

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'look' IELTS
trông hấp dẫn hoặc dễ chịu
UK /lʊk ɡʊd/ · US /lʊk ɡʊd/
to appear attractive or pleasant
You look good in that dress.
→ Bạn trông đẹp trong chiếc váy đó.
She always looks good, no matter what.→ Cô ấy luôn trông đẹp, bất kể điều gì.
Đồng nghĩa
look attractiveappear nice
Collocations
look good in clotheslook good for an event
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khen ngợi.
Dùng khi nhận xét về ngoại hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...