Kho từ › Collocations · consumerism › challenge consumer perceptions

challenge consumer perceptions

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
đặt câu hỏi về cách người tiêu dùng nhìn nhận sản phẩm hoặc thương hiệu
UK /ˈtʃælɪndʒ kənˈsjuːmər pərˈsɛpʃənz/ · US /ˈtʃælɪndʒ kənˈsjuːmər pərˈsɛpʃənz/
to question how consumers view products or brands
Brands need to challenge consumer perceptions to stand out.
→ Các thương hiệu cần đặt câu hỏi về cách người tiêu dùng nhìn nhận để nổi bật.
Marketing campaigns often challenge consumer perceptions of value.→ Các chiến dịch marketing thường đặt ra câu hỏi về nhận thức giá trị của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
question consumer viewsrethink consumer beliefs
Collocations
shift consumer perceptionsunderstand consumer perceptions
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ minh họa để hỗ trợ cho luận điểm của bạn.
Có thể áp dụng trong quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...