Kho từ › Collocations · fashion › step outside

step outside

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thử những phong cách mới vượt ra ngoài vùng an toàn của bạn
UK /stɛp aʊtˈsaɪd/ · US /stɛp aʊtˈsaɪd/
to try new styles beyond your comfort zone
It's time to step outside your usual fashion choices.
→ Đã đến lúc thử những lựa chọn thời trang không quen thuộc của bạn.
Stepping outside your comfort zone can enhance your style.→ Ra ngoài vùng an toàn của bạn có thể tăng cường phong cách của bạn.
Đồng nghĩa
try new thingsexplore new styles
Collocations
step outside your comfort zonestep outside traditional norms
🎯 IELTS: Dùng ví dụ về việc thay đổi phong cách cá nhân.
Khuyến khích thử nghiệm những phong cách mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...