Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dress casually

/drɛs ˈkæʒuəli/ B2 IELTS

Nghĩa

mặc trang phục không chính thức phr.

Định nghĩa · to wear informal clothes

“On weekends, I prefer to dress casually.”Vào cuối tuần, tôi thích mặc trang phục không chính thức.

“It's okay to dress casually at home.”Mặc trang phục không chính thức ở nhà là điều bình thường.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về trang phục không chính thức trong các tình huống khác nhau.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...