EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · consumerism › encourage ethical consumerism
encourage ethical consumerism
B2
phr.
📁 Collocations · consumerism
IELTS
khuyến khích các quyết định mua sắm dựa trên đạo đức và phẩm giá
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl kənˈsjuːmərɪzəm/
·
US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛθɪkəl kənˈsjuːmərɪzəm/
to support purchasing decisions based on ethics and morals
Brands should encourage ethical consumerism by being transparent.
→ Các thương hiệu nên khuyến khích tiêu dùng đạo đức bằng cách minh bạch.
Encouraging ethical consumerism helps promote social responsibility.
→ Khuyến khích tiêu dùng đạo đức giúp nâng cao trách nhiệm xã hội.
Đồng nghĩa
advocate for ethical buying
support responsible consumerism
Collocations
promote ethical consumerism
measure ethical consumerism
🎯
IELTS:
Nêu rõ các ví dụ về cách mà các thương hiệu hỗ trợ tiêu dùng đạo đức.
Có thể áp dụng cho các sản phẩm bền vững.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
drive consumption
/draɪv kənˈsʌmpʃən/
thúc đẩy tiêu dùng
encourage spending
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈspɛndɪŋ/
khuyến khích chi tiêu
impact consumer behavior
/ˈɪmpækt kənˈsumər bɪˈheɪvjər/
tác động đến hành vi người tiêu dùng
cultivate brand loyalty
/ˈkʌl.tɪ.veɪt brænd ˈlɔɪ.əl.ti/
nuôi dưỡng lòng trung thành với thương hiệu
create a trend
/kriˈeɪt ə trɛnd/
tạo ra xu hướng
foster materialism
/ˈfɔːstər məˈtɪəriəlɪzəm/
nuôi dưỡng chủ nghĩa vật chất
satisfy consumer needs
/ˈsætɪsfaɪ kənˈsumər nidz/
thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng
challenge consumerism
/ˈʧælɪndʒ kənˈsumɚɪzəm/
thách thức chủ nghĩa tiêu dùng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · consumerism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...