Kho từ › Collocations · fashion › reflect personal style

reflect personal style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thể hiện sở thích thời trang độc đáo của bạn
UK /rɪˈflɛkt ˈpɜrsənl staɪl/ · US /rɪˈflɛkt ˈpɜrsənl staɪl/
to show your unique fashion preferences
Your outfit should reflect your personal style.
→ Bộ trang phục của bạn nên thể hiện phong cách cá nhân của bạn.
Fashion is a way to reflect personal style.→ Thời trang là một cách để thể hiện phong cách cá nhân.
Đồng nghĩa
show individualityexpress personal taste
Collocations
reflect your tastesreflect your personality
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cách trang phục thể hiện cá tính.
Thể hiện sự cá nhân hóa trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...