Kho từ › Collocations · fashion › pair with confidence

pair with confidence

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
kết hợp trang phục với sự tự tin
UK /pɛr wɪð ˈkɒnfɪdəns/ · US /pɛr wɪð ˈkɒnfɪdəns/
to combine outfits with self-assurance
You can pair bold accessories with confidence.
→ Bạn có thể kết hợp phụ kiện nổi bật với sự tự tin.
Pairing colors with confidence can enhance your look.→ Kết hợp màu sắc với sự tự tin có thể làm nổi bật diện mạo của bạn.
Đồng nghĩa
combine with assurancematch confidently
Collocations
pair outfits confidentlypair accessories stylishly
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cách tự tin kết hợp trang phục.
Thể hiện sự tự tin trong cách kết hợp trang phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...