Kho từ › Collocations · human rights › advocate for justice

advocate for justice

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
vận động cho công lý
UK /ˈæd.və.keɪt fɔr ˈdʒʌs.tɪs/ · US /ˈæd.və.keɪt fɔr ˈdʒʌs.tɪs/
to support actions for fairness and justice.
Many activists advocate for justice in society.
→ Nhiều nhà hoạt động vận động cho công lý trong xã hội.
We should advocate for justice for all people.→ Chúng ta nên vận động cho công lý cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
support justicechampion fairness
Collocations
advocate for social justiceadvocate for legal justice
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.
Cần kiên trì trong việc vận động cho công lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...