Kho từ › Collocations · music › make music

make music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
sáng tác nhạc
UK /meɪk ˈmjuzɪk/ · US /meɪk ˈmjuzɪk/
to create or compose music
He loves to make music in his free time.
→ Anh ấy thích sáng tác nhạc trong thời gian rảnh.
They make music together every weekend.→ Họ cùng nhau sáng tác nhạc mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
compose music
Collocations
make music togethermake original music
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về quá trình sáng tạo.
Dùng để chỉ hành động sáng tác âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...