Kho từ › Collocations · music › sing along to music

sing along to music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
hát theo nhạc
UK /sɪŋ əˈlɔŋ tu ˈmjuzɪk/ · US /sɪŋ əˈlɔŋ tu ˈmjuzɪk/
to sing while listening to music
We like to sing along to music in the car.
→ Chúng tôi thích hát theo nhạc trong xe.
She sang along to music at the concert.→ Cô ấy đã hát theo nhạc tại buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
join in singing
Collocations
sing along to live musicsing along to popular songs
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tham gia vào âm nhạc.
Cụm từ này thường được dùng trong các hoạt động giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...