enjoy listening
/ɪnˈdʒɔɪ ˈlɪsənɪŋ/ B2 IELTS
Nghĩa
thích nghe nhạc
phr.
Định nghĩa · to take pleasure in hearing music
“I enjoy listening to music every day.”Tôi thích nghe nhạc mỗi ngày.
“They enjoy listening to music together.”Họ thích nghe nhạc cùng nhau.
Đồng nghĩa
like listening
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự thích thú với âm nhạc.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sở thích cá nhân.