Kho từ › Collocations · music › create rhythm

create rhythm

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tạo ra nhịp điệu
UK /kriˈeɪt ˈrɪðəm/ · US /kriˈeɪt ˈrɪðəm/
to produce a pattern of sounds in music
They create rhythm in their songs.
→ Họ tạo ra nhịp điệu trong các bài hát của mình.
He loves to create rhythm with his drums.→ Anh ấy thích tạo ra nhịp điệu với bộ trống của mình.
Đồng nghĩa
produce rhythm
Collocations
create musical rhythmcreate strong rhythm
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về kỹ thuật âm nhạc.
Cụm từ này thường dùng trong sáng tác âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...