create rhythm
Nghĩa
Định nghĩa · to produce a pattern of sounds in music
“They create rhythm in their songs.”Họ tạo ra nhịp điệu trong các bài hát của mình.
“He loves to create rhythm with his drums.”Anh ấy thích tạo ra nhịp điệu với bộ trống của mình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về kỹ thuật âm nhạc.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong sáng tác âm nhạc.