Kho từ › Collocations · music › enjoy creativity

enjoy creativity

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thích sáng tạo
UK /ɪnˈdʒɔɪ kriˈeɪtɪvɪti/ · US /ɪnˈdʒɔɪ kriˈeɪtɪvɪti/
to take pleasure in being imaginative in music
They enjoy creativity when making music.
→ Họ thích sáng tạo khi làm nhạc.
She enjoys creativity in her songwriting.→ Cô ấy thích sáng tạo trong việc viết lời bài hát.
Đồng nghĩa
value creativity
Collocations
enjoy musical creativityenjoy artistic creativity
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự sáng tạo trong âm nhạc.
Cụm từ này thể hiện sự thích thú với đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...