safeguard freedoms
Nghĩa
Định nghĩa · to ensure that freedoms are maintained and respected.
“Governments should safeguard freedoms to ensure democracy.”Các chính phủ nên bảo vệ các quyền tự do để đảm bảo nền dân chủ.
“Laws are in place to safeguard freedoms for all citizens.”Các luật được ban hành để bảo vệ quyền tự do cho tất cả công dân.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ về nhân quyền.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các văn bản pháp lý.