Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defend freedoms

/dɪˈfɛnd ˈfriːdəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ tự do phr.

Định nghĩa · to protect people's rights and liberties.

“Lawyers often defend freedoms in court.”Các luật sư thường bảo vệ tự do tại tòa án.

“Organizations work to defend freedoms globally.”Các tổ chức làm việc để bảo vệ tự do trên toàn cầu.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do trong bài viết.

Ghi chú · Tự do là quyền cơ bản của con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...