Kho từ › Collocations · human rights › demand reform

demand reform

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đòi hỏi cải cách
UK /dɪˈmænd rɪˈfɔrm/ · US /dɪˈmænd rɪˈfɔrm/
to call for changes in laws or policies.
Citizens demand reform for better governance.
→ Công dân đòi hỏi cải cách để có chính phủ tốt hơn.
Activists demand reform in the education system.→ Nhà hoạt động đòi hỏi cải cách trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩa
call for changerequest reform
Collocations
demand political reformdemand social reform
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của cải cách.
Cải cách là cần thiết để phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...