Kho từ › Collocations · human rights › encourage advocacy

encourage advocacy

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
khuyến khích hoạt động ủng hộ
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈædvəˌkəsi/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈædvəˌkəsi/
to promote and support efforts to advocate for a cause.
We need to encourage advocacy for human rights.
→ Chúng ta cần khuyến khích hoạt động ủng hộ nhân quyền.
Schools should encourage advocacy among students.→ Các trường học nên khuyến khích hoạt động ủng hộ trong học sinh.
Đồng nghĩa
promote advocacysupport activism
Collocations
encourage participationencourage dialogue
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự ủng hộ cho các phong trào xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...