encourage advocacy
Nghĩa
Định nghĩa · to promote and support efforts to advocate for a cause.
“We need to encourage advocacy for human rights.”Chúng ta cần khuyến khích hoạt động ủng hộ nhân quyền.
“Schools should encourage advocacy among students.”Các trường học nên khuyến khích hoạt động ủng hộ trong học sinh.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự ủng hộ cho các phong trào xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị.