Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage advocacy

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈædvəˌkəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích hoạt động ủng hộ phr.

Định nghĩa · to promote and support efforts to advocate for a cause.

“We need to encourage advocacy for human rights.”Chúng ta cần khuyến khích hoạt động ủng hộ nhân quyền.

“Schools should encourage advocacy among students.”Các trường học nên khuyến khích hoạt động ủng hộ trong học sinh.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự ủng hộ cho các phong trào xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...