film shooting
Nghĩa
Định nghĩa · the act of filming a movie
“Film shooting can take place in various locations.”Quá trình quay phim có thể diễn ra ở nhiều địa điểm khác nhau.
“The film shooting schedule was very tight.”Lịch quay phim rất chặt chẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về quá trình làm phim.
Ghi chú · Là một phần quan trọng trong sản xuất phim.