Kho từ › Collocations · human rights › enhance protections

enhance protections

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
tăng cường các biện pháp bảo vệ
UK /ɪnˈhæns prəˈtɛkʃənz/ · US /ɪnˈhæns prəˈtɛkʃənz/
to improve the effectiveness of protections
We need to enhance protections for workers’ rights.
→ Chúng ta cần tăng cường các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Enhancing protections can prevent abuse.→ Tăng cường các biện pháp bảo vệ có thể ngăn chặn lạm dụng.
Đồng nghĩa
improve protectionsboost protections
Collocations
enhance securityenhance awareness
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của bảo vệ.
Thường được sử dụng trong chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...