Kho từ › Collocations · human rights › raise issues

raise issues

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
nêu vấn đề
UK /reɪz ˈɪʃuz/ · US /reɪz ˈɪʃuz/
to bring attention to important topics.
Activists raise issues related to human rights.
→ Các nhà hoạt động nêu vấn đề liên quan đến nhân quyền.
It's essential to raise issues of inequality.→ Thật cần thiết để nêu vấn đề về sự bất bình đẳng.
Đồng nghĩa
bring up issueshighlight problems
Collocations
raise awarenessaddress issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy bén với các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...