clean energy technologies
Nghĩa
Định nghĩa · Innovative methods to produce energy without pollution.
“Investing in clean energy technologies is essential.”Đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch là rất quan trọng.
“Clean energy technologies include solar panels and wind farms.”Công nghệ năng lượng sạch bao gồm pin mặt trời và trang trại gió.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của công nghệ mới.
Ghi chú · Công nghệ năng lượng sạch đang phát triển nhanh chóng.