Kho từ › Collocations · renewable energy › bioenergy resources

bioenergy resources

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Năng lượng sản xuất từ các vật liệu hữu cơ.
UK · US
Energy produced from organic materials.
Bioenergy resources can help reduce waste.
→ Tài nguyên năng lượng sinh học có thể giúp giảm lãng phí.
Farm waste can be converted into bioenergy resources.→ Rác thải nông nghiệp có thể được chuyển đổi thành tài nguyên năng lượng sinh học.
Đồng nghĩa
biomass energy resources
Collocations
exploit bioenergy resourcesdevelop bioenergy resources
🎯 IELTS: Nhấn mạnh vai trò của năng lượng sinh học trong bài viết.
Năng lượng sinh học là một nguồn năng lượng tái tạo tiềm năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...