Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · renewable energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bioenergy resources

B2 IELTS

Nghĩa

Năng lượng sản xuất từ các vật liệu hữu cơ. phr.

Định nghĩa · Energy produced from organic materials.

“Bioenergy resources can help reduce waste.”Tài nguyên năng lượng sinh học có thể giúp giảm lãng phí.

“Farm waste can be converted into bioenergy resources.”Rác thải nông nghiệp có thể được chuyển đổi thành tài nguyên năng lượng sinh học.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vai trò của năng lượng sinh học trong bài viết.

Ghi chú · Năng lượng sinh học là một nguồn năng lượng tái tạo tiềm năng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...