Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · renewable energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hydropower projects

B2 IELTS

Nghĩa

Các sáng kiến sản xuất năng lượng từ nước. phr.

Định nghĩa · Initiatives to generate energy from water.

“Hydropower projects can provide clean energy.”Các dự án thủy điện có thể cung cấp năng lượng sạch.

“Many countries invest in hydropower projects.”Nhiều quốc gia đầu tư vào các dự án thủy điện.

Mẹo IELTS · Đề cập đến các dự án thủy điện trong bài viết về năng lượng.

Ghi chú · Thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...