Kho từ › Collocations · renewable energy › hydropower projects

hydropower projects

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Các sáng kiến sản xuất năng lượng từ nước.
UK · US
Initiatives to generate energy from water.
Hydropower projects can provide clean energy.
→ Các dự án thủy điện có thể cung cấp năng lượng sạch.
Many countries invest in hydropower projects.→ Nhiều quốc gia đầu tư vào các dự án thủy điện.
Đồng nghĩa
water power projects
Collocations
launch hydropower projectssupport hydropower projects
🎯 IELTS: Đề cập đến các dự án thủy điện trong bài viết về năng lượng.
Thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...