Kho từ › Collocations · renewable energy › geothermal energy systems

geothermal energy systems

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
Các hệ thống năng lượng sử dụng nhiệt từ Trái Đất.
UK · US
Energy systems that use heat from the Earth.
Geothermal energy systems are efficient and reliable.
→ Hệ thống năng lượng địa nhiệt là hiệu quả và đáng tin cậy.
Many countries are investing in geothermal energy systems.→ Nhiều quốc gia đang đầu tư vào hệ thống năng lượng địa nhiệt.
Đồng nghĩa
geothermal power systems
Collocations
develop geothermal energy systemsimplement geothermal energy systems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính bền vững của năng lượng địa nhiệt.
Năng lượng địa nhiệt có thể cung cấp năng lượng liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...