Kho từ › Collocations · fashion › embrace trends

embrace trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chấp nhận và áp dụng các phong cách phổ biến
UK /ɪmˈbreɪs trɛndz/ · US /ɪmˈbreɪs trɛndz/
to accept and adopt popular styles
Many young people choose to embrace trends from social media.
→ Nhiều người trẻ chọn chấp nhận các xu hướng từ mạng xã hội.
Fashion influencers often embrace trends to stay relevant.→ Các influencer thời trang thường chấp nhận các xu hướng để giữ sự liên quan.
Đồng nghĩa
adopt trendsfollow trends
Collocations
embrace new trendsembrace change
🎯 IELTS: Nên đưa ví dụ về người nổi tiếng khi sử dụng cụm này.
Sử dụng khi nói về việc theo đuổi phong cách mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...