Kho từ › Collocations · fashion › tailor designs

tailor designs

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tùy chỉnh hoặc điều chỉnh thiết kế thời trang
UK /ˈteɪlər dɪˈzaɪnz/ · US /ˈteɪlər dɪˈzaɪnz/
to customize or adapt fashion designs
Designers tailor designs to meet customer preferences.
→ Các nhà thiết kế tùy chỉnh thiết kế để đáp ứng sở thích của khách hàng.
They tailor designs for different body types.→ Họ tùy chỉnh thiết kế cho các kiểu dáng cơ thể khác nhau.
Đồng nghĩa
customize designsadapt designs
Collocations
tailor designs fortailor clothing
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự đa dạng trong thiết kế.
Cụm này thường được dùng trong thiết kế thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...