Kho từ › Collocations · fashion › balance comfort

balance comfort

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
kết hợp phong cách với sự thoải mái trong thời trang
UK /ˈbælənce ˈkʌmfərt/ · US /ˈbælənce ˈkʌmfərt/
to combine style with comfort in fashion
It's important to balance comfort and style when choosing outfits.
→ Điều quan trọng là kết hợp sự thoải mái và phong cách khi chọn trang phục.
Many brands strive to balance comfort in their designs.→ Nhiều thương hiệu cố gắng kết hợp sự thoải mái trong các thiết kế của họ.
Đồng nghĩa
combine comfortachieve comfort
Collocations
balance style and comfortbalance fashion and function
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ về sự lựa chọn phù hợp.
Thường được sử dụng để nói về sự thoải mái trong trang phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...