Kho từ › Collocations · fashion › craft a narrative

craft a narrative

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo ra một câu chuyện hoặc khái niệm qua thời trang
UK /kræft ə ˈnærətɪv/ · US /kræft ə ˈnærətɪv/
to create a story or concept through fashion
Designers often craft a narrative with their collections.
→ Các nhà thiết kế thường tạo ra một câu chuyện với các bộ sưu tập của họ.
Fashion can craft a narrative about cultural identity.→ Thời trang có thể tạo ra một câu chuyện về bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩa
create a storydevelop a concept
Collocations
craft a unique narrativecraft a fashion narrative
🎯 IELTS: Có thể đưa ra ví dụ về các bộ sưu tập nổi bật.
Thường dùng khi nói về sự sáng tạo trong thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...