EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › craft a narrative
craft a narrative
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
tạo ra một câu chuyện hoặc khái niệm qua thời trang
UK /kræft ə ˈnærətɪv/
·
US /kræft ə ˈnærətɪv/
to create a story or concept through fashion
Designers often craft a narrative with their collections.
→ Các nhà thiết kế thường tạo ra một câu chuyện với các bộ sưu tập của họ.
Fashion can craft a narrative about cultural identity.
→ Thời trang có thể tạo ra một câu chuyện về bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩa
create a story
develop a concept
Collocations
craft a unique narrative
craft a fashion narrative
🎯
IELTS:
Có thể đưa ra ví dụ về các bộ sưu tập nổi bật.
Thường dùng khi nói về sự sáng tạo trong thiết kế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...