Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

showcase innovation

/ˈʃoʊˌkeɪs ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

trình diễn các ý tưởng mới và sáng tạo trong thời trang phr.

Định nghĩa · to display new and creative ideas in fashion

“Fashion weeks often showcase innovation in design and materials.”Các tuần lễ thời trang thường trình diễn sự đổi mới trong thiết kế và chất liệu.

“Exhibitions can showcase innovation from emerging designers.”Các triển lãm có thể trình diễn sự đổi mới từ các nhà thiết kế mới nổi.

Mẹo IELTS · Có thể đưa ra ví dụ về các sự kiện nổi bật.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự đổi mới trong ngành thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...