EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › transform fashion
transform fashion
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
thay đổi cách mà thời trang được nhìn nhận hoặc thực hành
UK /trænsˈfɔrm ˈfæʃən/
·
US /trænsˈfɔrm ˈfæʃən/
to change the way fashion is perceived or practiced
New technologies can transform fashion design and production.
→ Các công nghệ mới có thể thay đổi thiết kế và sản xuất thời trang.
Innovative ideas can transform fashion trends significantly.
→ Các ý tưởng đổi mới có thể thay đổi các xu hướng thời trang một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
change fashion
revolutionize fashion
Collocations
transform the industry
transform design
🎯
IELTS:
Có thể nêu ví dụ về các nhà thiết kế đổi mới.
Dùng khi nói về sự thay đổi trong ngành thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...