Kho từ › Collocations · human rights › fight against discrimination

fight against discrimination

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đấu tranh chống phân biệt đối xử
UK /faɪt əˈɡeɪnst ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən/ · US /faɪt əˈɡeɪnst ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən/
to work against unfair treatment of people.
We must fight against discrimination in all forms.
→ Chúng ta phải đấu tranh chống phân biệt đối xử dưới mọi hình thức.
Activists fight against discrimination based on race.→ Các nhà hoạt động đấu tranh chống phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
Đồng nghĩa
combat discriminationoppose injustice
Collocations
fight against racial discriminationfight against gender discrimination
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể khi nói về vấn đề này.
Phân biệt đối xử gây ra nhiều vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...