Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand up for equality

/stænd ʌp fɔr ɪˈkwɑləti/ B2 IELTS

Nghĩa

đứng lên vì sự bình đẳng phr.

Định nghĩa · To support and advocate for equal rights.

“We must stand up for equality in our society.”Chúng ta phải đứng lên vì sự bình đẳng trong xã hội.

“She always stands up for equality at work.”Cô ấy luôn đứng lên vì sự bình đẳng tại nơi làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quyền lợi của các nhóm xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...