empower marginalized communities
Nghĩa
Định nghĩa · to give power and support to disadvantaged groups.
“Programs aim to empower marginalized communities.”Các chương trình nhằm tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
“Empowering marginalized communities is essential for equality.”Tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng bị thiệt thòi là điều thiết yếu cho sự bình đẳng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện cam kết với sự bình đẳng.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các chương trình xã hội.