Kho từ › Collocations · human rights › protect vulnerable populations

protect vulnerable populations

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương
UK /prəˈtɛkt ˈvʌlnərəbəl ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/ · US /prəˈtɛkt ˈvʌlnərəbəl ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/
to safeguard people who are at risk.
We need to protect vulnerable populations from harm.
→ Chúng ta cần bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi nguy hiểm.
Programs aim to protect vulnerable populations during crises.→ Các chương trình nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trong khủng hoảng.
Đồng nghĩa
safeguard at-risk groupsdefend vulnerable communities
Collocations
protect vulnerable childrenprotect vulnerable adults
🎯 IELTS: Nên nêu rõ đối tượng cần bảo vệ trong bài viết.
Các nhóm dễ bị tổn thương cần sự hỗ trợ đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...