Kho từ › Collocations · human rights › combat human trafficking

combat human trafficking

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
chống lại nạn buôn người
UK /ˈkɒmbæt ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/ · US /ˈkɒmbæt ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/
to fight against human trafficking practices
Many organizations work to combat human trafficking.
→ Nhiều tổ chức làm việc để chống lại nạn buôn người.
Combatting human trafficking requires international cooperation.→ Chống lại nạn buôn người cần có sự hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩa
fight human traffickingbattle human trafficking
Collocations
combat crimecombat poverty
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự nghiêm trọng của vấn đề.
Rất quan trọng trong bảo vệ nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...