combat human trafficking
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against human trafficking practices
“Many organizations work to combat human trafficking.”Nhiều tổ chức làm việc để chống lại nạn buôn người.
“Combatting human trafficking requires international cooperation.”Chống lại nạn buôn người cần có sự hợp tác quốc tế.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự nghiêm trọng của vấn đề.
Ghi chú · Rất quan trọng trong bảo vệ nhân quyền.