Kho từ › Collocations · human rights › encourage civic engagement

encourage civic engagement

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
khuyến khích tham gia công dân
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to promote active participation in community affairs
Schools should encourage civic engagement among students.
→ Các trường học nên khuyến khích tham gia công dân trong học sinh.
Encouraging civic engagement strengthens democracy.→ Khuyến khích tham gia công dân củng cố nền dân chủ.
Đồng nghĩa
promote civic participationsupport civic involvement
Collocations
encourage community serviceencourage activism
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của tham gia cộng đồng.
Quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...