Kho từ › Collocations · human rights › raise voices for justice

raise voices for justice

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
cất lên tiếng nói cho công lý
UK /reɪz ˈvɔɪsɪz fɔr ˈdʒʌstɪs/ · US /reɪz ˈvɔɪsɪz fɔr ˈdʒʌstɪs/
To express opinions for fairness and rights.
Activists raise voices for justice in their communities.
→ Các nhà hoạt động cất lên tiếng nói cho công lý trong cộng đồng của họ.
We need to raise our voices for justice.→ Chúng ta cần cất lên tiếng nói cho công lý.
Đồng nghĩa
speak out for justiceadvocate for justice
Collocations
raise voices for equalityraise voices against injustice
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tham gia vào các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong các phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...