Kho từ › Collocations · human rights › ensure access to education

ensure access to education

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục
UK · US
Make sure everyone can get an education.
The government must ensure access to education for all children.
→ Chính phủ phải đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
NGOs work to ensure access to education in rural areas.→ Các tổ chức phi chính phủ làm việc để đảm bảo quyền tiếp cận giáo dục ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩa
guarantee educationsecure education
Collocations
equal accessquality education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện ý kiến về quyền giáo dục trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...