Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for marginalized groups

/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈmɑrdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi phr.

Định nghĩa · to support and speak up for disadvantaged groups.

“We should advocate for marginalized groups in society.”Chúng ta nên bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi trong xã hội.

“Activists advocate for marginalized groups to have equal rights.”Các nhà hoạt động bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi để có quyền bình đẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của bạn trong việc bảo vệ quyền lợi.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ cho các nhóm yếu thế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...