Kho từ › Collocations · human rights › advocate for marginalized groups

advocate for marginalized groups

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi
UK /ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈmɑrdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/ · US /ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈmɑrdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/
to support and speak up for disadvantaged groups.
We should advocate for marginalized groups in society.
→ Chúng ta nên bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi trong xã hội.
Activists advocate for marginalized groups to have equal rights.→ Các nhà hoạt động bảo vệ các nhóm bị thiệt thòi để có quyền bình đẳng.
Đồng nghĩa
support marginalized groupsdefend underrepresented communities
Collocations
advocate for justiceadvocate for change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh vai trò của bạn trong việc bảo vệ quyền lợi.
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ cho các nhóm yếu thế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...