Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure legal protection

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo bảo vệ pháp lý phr.

Định nghĩa · Make sure there are laws to protect rights.

“We need to ensure legal protection for all workers.”Chúng ta cần đảm bảo bảo vệ pháp lý cho tất cả người lao động.

“Laws should ensure legal protection for vulnerable groups.”Luật pháp nên đảm bảo bảo vệ pháp lý cho các nhóm dễ bị tổn thương.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của luật pháp trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...